Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 19:25 | 19 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 | 9 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:16 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 8:10 | 22 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:5 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 37:25 | 38 | 2 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 23:12 | 21 | 3 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:13 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 13:6 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 20:10 | 33 | 2 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:5 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:5 | 14 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Szczerbowicz |
| Điều khiển Stal Mielec | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
Jagiellonia Bialystok

