Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 19:31 | 12 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:17 | 5 | 18 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:14 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:12 | 1 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 6:14 | 15 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 3:8 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Pogon Siedlce
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 21:17 | 20 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:8 | 8 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:9 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 12:7 | 25 | 4 | 40% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 10 | 29% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:3 | 15 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

