Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 37:52 | 26 | 15 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:22 | 12 | 16 |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 19:30 | 14 | 15 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 15:23 | 31 | 14 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:8 | 19 | 8 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 6:15 | 12 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Stal Rzeszow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 40:42 | 39 | 10 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:19 | 22 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:23 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 12 | 7 | 19:18 | 36 | 9 | 30% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:8 | 19 | 9 | 29% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:10 | 17 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
50
00
50
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
30
30
30
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
32
20
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Giao hữu
51
91
51
91
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
41
81
41
81
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

