Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
Chrobry Glogow
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 8 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
13
11
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
44
31
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

