Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 23:25 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:13 | 11 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:12 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 10:14 | 17 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:7 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 |
Pogon Siedlce
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:16 | 19 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:8 | 8 | 12 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:11 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:7 | 24 | 3 | 43% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 8 | 29% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:3 | 14 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

