Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:13 | 11 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:7 | 5 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:8 | 8 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 17 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Znicz Pruszkow
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 0 | 7 | 8:26 | 3 | 18 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:17 | 0 | 18 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:9 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:20 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:11 | 4 | 18 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
14
12
14
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
44
31
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
02
13
02
13
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

