Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
42
02
42
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
51
11
51
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4.5
2
T
T
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
T
H
4
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Ba Lan
25 Ngày
Chưa có dữ liệu.

