Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 33:24 | 24 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 19:11 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:13 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 15:11 | 21 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 9:5 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:6 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Hutnik Krakow
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:26 | 17 | 15 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:12 | 12 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:14 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 12 | 3 | 9:10 | 15 | 16 | 6% |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 6:3 | 10 | 10 | 12% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:7 | 5 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
B
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Stal Stalowa Wola

