Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Stalowa Wola
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 40:34 | 27 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 23:15 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17:19 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:11 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 12 | 4 | 19:15 | 27 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 8 | 0 | 11:6 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:9 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Slask Wroclaw II
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 38:35 | 30 | 8 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:21 | 10 | 16 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:14 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 15:16 | 29 | 8 | 32% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:11 | 11 | 14 | 18% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:5 | 18 | 2 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
51
21
51
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
B
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
23
21
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
3
X
Giao hữu
21
34
21
34
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

