Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Standard Liege
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 12:20 | 24 | 10 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:5 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:15 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:8 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 7:7 | 23 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:1 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:6 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Gent
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 28:21 | 27 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:7 | 17 | 6 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:14 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 16:7 | 32 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 12:3 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:4 | 12 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
22
22
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2/2.5
T
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
42
11
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
70
30
70
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasper Vergoote |
| Điều khiển Standard Liege | 4T 2H 7B |
| Điều khiển Gent | 6T 7H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

