Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Standard Liege
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:6 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 5 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 |
Royal Antwerp FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:9 | 7 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:9 | 4 | 9 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:9 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 | 25% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
04
07
04
07
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
44
11
44
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
03
24
03
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lawrence Visser |
| Điều khiển Standard Liege | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
35 Ngày
VĐQG Bỉ
49 Ngày
VĐQG Bỉ
35 Ngày
VĐQG Bỉ
49 Ngày



