Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:18 | 10 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:12 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:12 | 24 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:8 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:5 | 19 | 4 | 45% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
33
02
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Istvan Kovacs |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 5T 3H 2B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
CS Universitatea Craiova

