Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 40:23 | 49 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:12 | 23 | 8 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 20:11 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 19:8 | 46 | 2 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:6 | 19 | 10 |
| Khách | 14 | 7 | 6 | 1 | 9:2 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:1 | 7 |
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 12 | 4 | 36:24 | 45 | 5 | |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 19:11 | 26 | 5 | |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 17:13 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 11 | 5 | 20:12 | 44 | 4 | 41% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 11:4 | 26 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:8 | 18 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
40
60
40
60
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Istvan Kovacs |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 17T 8H 8B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 11T 9H 14B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

