Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 11 | 4 | 43:24 | 56 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:13 | 29 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 20:11 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 21:9 | 51 | 2 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:7 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 7 | 7 | 1 | 9:2 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 35:26 | 46 | 6 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 22:10 | 30 | 4 | |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:16 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 16 | 3 | 21:10 | 49 | 3 | 37% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:5 | 27 | 1 | 47% |
| Khách | 15 | 4 | 10 | 1 | 8:5 | 22 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
2.5
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 17T 7H 7B |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 7T 7H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
FC Rapid Bucuresti

