Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 29:25 | 28 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:7 | 12 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:18 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 14:8 | 33 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:1 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:7 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 33:18 | 39 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:11 | 20 | 5 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:7 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 18:7 | 34 | 4 | 45% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:4 | 17 | 7 | 50% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:3 | 17 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
2.5
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Istvan Kovacs |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 5T 3H 2B |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
FC Rapid Bucuresti

