Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:18 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:13 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:8 | 16 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 20:9 | 27 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:5 | 16 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:4 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:6 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:3 | 18 | 5 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:2 | 9 | 9 | 29% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
2.5
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
FC Rapid Bucuresti



