Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 24:23 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:6 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 16:17 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:7 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Petrolul Ploiesti
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 10:15 | 15 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:7 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 12 | 3 | 6:6 | 15 | 13 | 6% |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:3 | 6 | 15 | 0% |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 5:3 | 9 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2/2.5
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
12
23
12
23
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
2.5
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

