Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 13 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
Giao hữu
01
01
01
01
B
3.5/4
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
VĐQG Romania
01
01
01
01
VĐQG Romania
00
20
00
20
VĐQG Romania
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
61
11
61
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
90
30
90
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
5/5.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcel Birsan |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 5T 2H 3B |
| Điều khiển SCM Argesul Pitesti | 4T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
SCM Argesul Pitesti

