Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 10 | 4 | 35:23 | 43 | 5 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 17:12 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 18:11 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 16:8 | 42 | 3 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:6 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 9:2 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 33:26 | 37 | 7 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 15:6 | 24 | 5 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 18:20 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 15:14 | 34 | 6 | 36% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 7:3 | 22 | 4 | 46% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 8:11 | 12 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
25
02
25
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
X
VĐQG Romania
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Florin Chivulete |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Sepsi Sf. Gheorghe | 8T 4H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
Sepsi Sf. Gheorghe

