Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
94 Tấn công 99
-
34 Tấn công nguy hiểm 70
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
19 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 19
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
316 Chuyền bóng 366
-
70% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
2 Việt vị 1
-
59 Đánh đầu 57
-
34 Đánh đầu thành công 24
-
3 Số lần cứu thua 1
-
16 Tắc bóng 23
-
3 Cú rê bóng 5
-
27 Quả ném biên 22
-
0 Phạt góc (Hiệp phụ) 1
-
16 Tắc bóng thành công 23
-
8 Cắt bóng 13
-
0 Kiến tạo 2
-
30 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
88'
Bakinson T.
Morley A.
83'
Scowen J.
Humphreys C.
83'
Kodua G.
Kone
81'
Kone
Aboh K.
Reid J.
77'
List E.
77'
Kemp D.
75'
73'
McCleary G.
Onyedinma F.
72'
Udoh D.
Lubala B.
Freeman N.
Phillips D.
67'
66'
Lubala B.
Humphreys C.
List E.
Young J.
46'
Simpson T.
Roberts J.
46'
HT0 - 2
Phillips D.
45'
44'
Kone
8'
Kone
Humphreys C.

4-2-3-1
-
6.01Ashby-Hammond T. -
5.82Wildin L.
7.24Thompson N.
6.15Piergianni C.
6.13Butler D. -
5.8
22Phillips D.
6.118White H. -
6.2
11Roberts J.
5.5
10Kemp D.
6.0
30Young J. -
5.9
19Reid J.
-
8.32
24Kone -
8.0
30Lubala B.
8.22
20Humphreys C.
6.8
44Onyedinma F. -
6.8
28Morley A.
7.410Leahy L. -
7.43Harvie D.
7.437Taylor C.
7.217Low J.
8.32Grimmer J. -
6.81Ravizzoli F.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17

List E.


6.0
7
Freeman N.

6.2
12
Simpson T.

5.9
27
Aboh K.

6.0
25
Bouzanis D.
16
Freestone L.
14
Smith K.

6.1
McCleary G.
12

6.1
Udoh D.
11

6.0
Bakinson T.
16

6.2
Scowen J.
4

5.9
Kodua G.
21
George S.
19
Hartridge A.
5
Chấn thương và án treo giò
-
8Jake Forster Caskey
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
20%
12%
17%
20%
12%
17%
12%
12%
14%
28%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
17%
22%
14%
13%
14%
22%
11%
11%
14%
16%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.7
-
0.9 Thủng lưới 0.9
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
6.2 Phạt góc 4.7
-
2.0 Thẻ vàng 1.9
-
13.9 Phạm lỗi 12.0
-
54.1% TL kiểm soát bóng 51.6%

