Bảng xếp hạng
Stjordals Blink
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 3 | 10 | 42:41 | 36 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 20:16 | 17 | 10 |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 22:25 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:8 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 15:19 | 28 | 9 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:9 | 12 | 12 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:10 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Grorud IL
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 4 | 6 | 44:24 | 46 | 5 | |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 25:14 | 25 | 4 | |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 19:10 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 21:13 | 36 | 4 | 38% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 13:7 | 18 | 6 | 33% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 8:6 | 18 | 5 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
01
00
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
10
11
10
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Cúp Na Uy
10
15
10
15
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Cúp Na Uy
3 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày



