Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
101 Tấn công 108
-
43 Tấn công nguy hiểm 64
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
9 Phạm lỗi 11
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
11 Đá phạt trực tiếp 9
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
368 Chuyền bóng 490
-
76% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
3 Việt vị 2
-
43 Đánh đầu 55
-
21 Đánh đầu thành công 28
-
4 Số lần cứu thua 2
-
30 Tắc bóng 18
-
4 Cú rê bóng 9
-
24 Quả ném biên 31
-
30 Tắc bóng thành công 17
-
8 Cắt bóng 9
-
1 Kiến tạo 1
-
32 Chuyển dài 41
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90'
Keillor-Dunn D.
Russell J.
Bailey O.
Bate L.
80'
Moxon O.
Knoyle K.
68'
Andresson B.
Olaofe I.
67'
64'
Lembikisa D.
Nwakali K.
46'
Farrugia N.
Clement Rodrigues
HT2 - 0
Collar W.
35'
Olaofe I.
31'

3-4-1-2
-
7.11Hinchliffe B. -
7.2
2Knoyle K.
6.816Connolly C.
7.415Pye E. -
7.233Bradley Hills
8.026Norwood O.
7.3
4Bate L.
6.83Touray I. -
7.0
14Collar W. -
7.7
9Olaofe I.
6.919Wootton K.
-
7.4
40Keillor-Dunn D.
6.5
33Clement Rodrigues -
6.848Connell L.
7.0
3Russell J.
6.78Phillips A. -
6.8
50Nwakali K. -
6.232Earl J.
6.95Pines D.
6.86Durand de Gevigney M.
6.67O''Keeffe C. -
6.718Gauci J.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
21
Moxon O.

6.6
22
Andresson B.

6.8
27
Bailey O.

6.3
34
Addai C.
23
Rydel R.
28
Hamilton M.
7
Diamond J.

6.8
Farrugia N.
22

6.9
Lembikisa D.
20
Jackson Smith
12
McCarthy C.
21
Georgie Gent
17
Benson J.
10
Dyer J.
43
Chấn thương và án treo giò
-
Marc Roberts4
-
Joshua Earl32
-
Dexter Lembikisa20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
17%
20%
12%
16%
12%
10%
24%
14%
9%
16%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
27%
6%
19%
6%
13%
14%
8%
20%
16%
10%
13%
41%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.4
-
0.8 Thủng lưới 1.4
-
7.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
5.2 Phạt góc 6.2
-
1.8 Thẻ vàng 2.1
-
12.4 Phạm lỗi 9.9
-
49.0% TL kiểm soát bóng 52.0%

