Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 8
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
124 Tấn công 80
-
57 Tấn công nguy hiểm 37
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
9 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
565 Chuyền bóng 296
-
84% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Việt vị 5
-
38 Đánh đầu 34
-
22 Đánh đầu thành công 14
-
1 Số lần cứu thua 7
-
10 Tắc bóng 23
-
16 Cú rê bóng 3
-
24 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 23
-
7 Cắt bóng 9
-
1 Kiến tạo 2
-
27 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+1'
Leigh T.
Bailey O.
Moxon O.
88'
87'
Baldwin A.
Humphrys S.
79'
Leigh T.
Sarcevic A.
Moxon O.
74'
Jayden Fevrier
O''Keeffe C.
73'
Olowu J.
Bradley Hills
73'
Andresson B.
Wootton K.
73'
72'
Sarcevic A.
Pattison A.
Nathan Lowe
Malik Mothersille
63'
49'
Swan W.
Humphrys S.
46'
Pattison A.
Metcalfe J.
46'
Swan W.
Bobby Pointon
HT1 - 0
43'
Tilt C.
Moxon O.
Wootton K.
16'

3-4-2-1
-
6.134Addai C. -
6.0
33Bradley Hills
6.716Connolly C.
7.215Pye E. -
6.4
2O''Keeffe C.
7.026Norwood O.
6.9

21Moxon O.
7.13Dodgson O. -
7.37Diamond J.
6.5
11Malik Mothersille -
7.0
19Wootton K.
-
7.3
11Humphrys S. -
6.0
23Bobby Pointon
7.2
10Sarcevic A. -
6.83Touray I.
5.9
21Metcalfe J.
6.96Power M.
7.37Neufville J. -
6.118Ciaran Kelly
6.6
26Tilt C.
6.828Pennington M. -
8.11Walker S.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
27
Bailey O.

5.8
5
Olowu J.

6.0
10
Jayden Fevrier

6.5
9
Nathan Lowe

6.1
22
Andresson B.

6.1
1
Hinchliffe B.
18
Fiorini L.


6.1
Leigh T.
20

6.0
Baldwin A.
15


7.3
Pattison A.
16


7.0
Swan W.
24
Lapslie G.
32
Joe Hilton
25
Wright T.
17
Chấn thương và án treo giò
-
Andy Cook0
-
Ciaran Kelly18
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
26%
7%
9%
15%
15%
21%
22%
15%
7%
27%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
7%
10%
7%
21%
25%
3%
14%
21%
18%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.9
-
1.2 Thủng lưới 0.7
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
4.9 Phạt góc 3.5
-
1.2 Thẻ vàng 2.5
-
11.5 Phạm lỗi 14.7
-
48.8% TL kiểm soát bóng 43.5%

