Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 6
-
6 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
81 Tấn công 85
-
25 Tấn công nguy hiểm 46
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
14 Phạm lỗi 10
-
4 Thẻ vàng 3
-
1 Thẻ đỏ 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 7
-
10 Đá phạt trực tiếp 14
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
409 Chuyền bóng 438
-
81% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 2
-
33 Đánh đầu 29
-
16 Đánh đầu thành công 15
-
3 Số lần cứu thua 3
-
25 Tắc bóng 12
-
2 Cú rê bóng 7
-
16 Quả ném biên 25
-
25 Tắc bóng thành công 12
-
5 Cắt bóng 4
-
1 Kiến tạo 1
-
29 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Pye E.
90+4'
89'
Larsson J.
Stretton J.
87'
Dylan Williams
Kgaogelo Chauke
87'
Larsson J.
Burrell R.
87'
Jason Sraha
Sweeney R.
Andresson B.
Olaofe I.
83'
Moxon O.
Bate L.
78'
78'
Stretton J.
Forde A.
Olaofe I.
Diamond J.
76'
72'
Kalinauskas T.
McKiernan J. J.
Powell N.
Collar W.
65'
Diamond J.
Jayden Fevrier
65'
55'
Sweeney R.
Pye E.
53'
Horsfall F.
Wootton K.
46'
HT1 - 0
Jayden Fevrier
45+3'
45+2'
Lofthouse K.
27'
McKiernan J. J.
Touray I.
24'
Wootton K.
8'

4-2-2-2
-
7.234Addai C. -
6.52Knoyle K.
7.116Connolly C.
7.1
15Pye E.
6.9
3Touray I. -
7.226Norwood O.
7.0
4Bate L. -
6.7
10Jayden Fevrier
7.0
14Collar W. -
6.7
9Olaofe I.
7.4
19Wootton K.
-
6.2
18Burrell R. -
6.5
24McKiernan J. J.
6.28Charlie Webster -
6.53Dodgson O.
6.8
33Kgaogelo Chauke
6.9
44Forde A.
6.7
36Lofthouse K. -
6.417Armer J.
7.2
6Sweeney R.
7.32Godwin-Malife U. -
6.61Crocombe M.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
6
Horsfall F.

6.6
11
Powell N.

6.4
7

Diamond J.


7.1
21
Moxon O.

6.6
22
Andresson B.

6.6
32
Andrew Wogan
28
Hamilton M.

6.6
Kalinauskas T.
7


6.8
Stretton J.
47

6.5
Dylan Williams
19

6.5
Jason Sraha
20


7.6
Larsson J.
22
Isted H.
13
Finn Delap
26
Chấn thương và án treo giò
-
Geraldo Bajrami5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
22%
18%
11%
13%
19%
11%
13%
16%
16%
20%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
31%
11%
18%
11%
18%
9%
6%
18%
9%
18%
15%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.1
-
0.7 Thủng lưới 1.1
-
7.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.2
-
5.2 Phạt góc 4.7
-
2.1 Thẻ vàng 1.9
-
12.7 Phạm lỗi 10.6
-
52.1% TL kiểm soát bóng 39.7%

