Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 21
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
100 Tấn công 113
-
48 Tấn công nguy hiểm 73
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
14 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 10
-
8 Đá phạt trực tiếp 13
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
400 Chuyền bóng 362
-
68% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
1 Việt vị 4
-
53 Đánh đầu 69
-
33 Đánh đầu thành công 28
-
3 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 6
-
11 Cú rê bóng 6
-
23 Quả ném biên 30
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
17 Tắc bóng thành công 12
-
8 Cắt bóng 13
-
4 Tạt bóng thành công 7
-
0 Kiến tạo 1
-
32 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Towler R.
Street R.
90+1'
Street R.
88'
J.Obikwu
Moylan J.
M.Mothersille
N.Lowe
78'
Hunt J.
Olowu J.
78'
Edun T.
Dodgson O.
78'
74'
Jefferies D.
Draper F.
Norwood O.
63'
J.Fevrier
52'
Norwood O.
52'
50'
Hamer T.
46'
Varfolomeev I.
Bayliss T.
HT0 - 1
J.Fevrier
Onyango T.
45+5'
Onyango T.
30'
28'
Hackett-Fairchild R.
Street R.
26'
Hackett-Fairchild R.

3-4-2-1
-
6.41Hinchliffe B. -
7.1
5Olowu J.
7.533B.Hills
7.415Pye E. -
6.1
24Onyango T.
6.4
26Norwood O.
7.423Osborn B.
5.9
3Dodgson O. -
7.17Diamond J.
6.0
9N.Lowe -
6.319Wootton K.
-
7.9

17Street R.
6.3
34Draper F. -
6.9
10Moylan J.
6.8
8Bayliss T.
6.514McGrandles C.
8.1
7Hackett-Fairchild R. -
6.93Reach A.
7.315Bradley S.
6.3
22Hamer T.
7.12Darikwa T. -
7.71G.Wickens

4-4-2
Cầu thủ thay thế
31
Hunt J.

5.6
14
Edun T.

6.0
11
M.Mothersille

5.8
10

J.Fevrier


7.0
34
Addai C.
27
Bailey O.
48
Gardner C.

6.0
Varfolomeev I.
24

6.3
J.Obikwu
20

6.4
Jefferies D.
16
Ring E.
12

5.9
Towler R.
6
Okoronkwo F.
19
Jeacock Z.
13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
16%
17%
16%
19%
14%
19%
12%
14%
22%
23%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
9%
12%
6%
15%
12%
15%
18%
27%
12%
20%
40%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.5
-
1.4 Thủng lưới 1.4
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
5.3 Phạt góc 5.5
-
1.2 Thẻ vàng 1.9
-
12.8 Phạm lỗi 13.6
-
54.4% TL kiểm soát bóng 44.4%

