So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
32
72
32
72
B
B
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1/1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
B
T
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
3.5/4
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
B
T
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
3.5
1/1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
3.5
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
4
H
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
4
H
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
3.5/4
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
3.5
1.5
T
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England U21 League Cup
45 Ngày
England U21 League Cup
69 Ngày
England U21 League Cup
86 Ngày
England U21 Professional Development League 2
6 Ngày
England U21 League Cup
9 Ngày
England U21 Professional Development League 2
18 Ngày



