Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stoke City
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 11 | 14 | 17 | 43:54 | 47 | 18 |
| Chủ | 21 | 7 | 9 | 5 | 27:23 | 30 | 19 |
| Khách | 21 | 4 | 5 | 12 | 16:31 | 17 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 42 | 8 | 25 | 9 | 21:20 | 49 | 16 |
| Chủ | 21 | 6 | 12 | 3 | 14:8 | 30 | 14 |
| Khách | 21 | 2 | 13 | 6 | 7:12 | 19 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Sheffield Wed.
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 11 | 17 | 56:64 | 53 | 14 | |
| Chủ | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:30 | 22 | 23 | |
| Khách | 21 | 9 | 4 | 8 | 29:34 | 31 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 42 | 9 | 18 | 15 | 17:24 | 45 | 20 | 21% |
| Chủ | 21 | 6 | 9 | 6 | 10:8 | 27 | 17 | 29% |
| Khách | 21 | 3 | 9 | 9 | 7:16 | 18 | 20 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
32
20
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
Hạng Nhất Anh
22
24
22
24
B
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephen Martin |
| Điều khiển Stoke City | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Sheffield Wed. | 8T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

