Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 19:19 | 13 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 9:14 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:12 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:6 | 16 | 6 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
AS Monaco
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:7 | 20 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:5 | 15 | 7 | 30% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 11 | 17% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
42
10
42
B
B
3.5
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
43
12
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
3
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
3
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastien.Dechepy |
| Điều khiển Strasbourg | 3T 1H 3B |
| Điều khiển AS Monaco | 3T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

