Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 25:20 | 22 | 9 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 14:4 | 15 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:16 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:6 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 3:0 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Lorient
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:28 | 17 | 13 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 15 | 9 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:14 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 9:10 | 24 | 7 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 7:3 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:7 | 7 | 14 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
17
00
17
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gael Angoula |
| Điều khiển Strasbourg | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lorient | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

