Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 40:31 | 36 | 9 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 21:9 | 23 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 19:22 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 16:10 | 41 | 6 |
| Chủ | 12 | 6 | 6 | 0 | 8:2 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Paris FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 29:41 | 27 | 13 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:22 | 13 | 15 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 14:19 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 13:18 | 25 | 15 | 20% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:11 | 10 | 17 | 17% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:7 | 15 | 9 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Millot |
| Điều khiển Strasbourg | 2T 6H 2B |
| Điều khiển Paris FC | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

