Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 3 | 7 | 32:23 | 30 | 7 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:5 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:18 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 12:7 | 32 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 5:1 | 17 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:6 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 14 | 3 | 2 | 41:15 | 45 | 2 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:4 | 25 | 2 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19:11 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 7 | 2 | 18:6 | 37 | 1 | 53% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 8:2 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 10:4 | 17 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
42
10
42
B
B
3.5
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Cúp Pháp
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
31
52
31
52
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Liên đoàn Pháp
12
24
12
24
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Strasbourg | 6T 0H 4B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 10T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Paris Saint Germain

