Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 9
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
101 Tấn công 84
-
46 Tấn công nguy hiểm 37
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
12 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 12
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
506 Chuyền bóng 497
-
82% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
3 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 14
-
9 Cú rê bóng 7
-
24 Quả ném biên 25
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
21 Chuyển dài 17
-
2 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
37 Tấn công 45
-
18 Tấn công nguy hiểm 18
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
3 Phạm lỗi 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
3 Cản bóng 2
-
1 Đá phạt trực tiếp 3
-
252 Chuyền bóng 290
-
83% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 15
-
7 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 8
-
2 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
64 Tấn công 39
-
28 Tấn công nguy hiểm 19
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
9 Phạm lỗi 2
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 9
-
254 Chuyền bóng 207
-
81% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
2 Việt vị 1
-
4 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 7
-
16 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
89'
Krezyman N. (Assist:Declercq L.)
Bensalem C.
72'
63'
Krezyman N. (Assist:Carage N.)
Beche A.
52'
HT0 - 1
34'
Gay L.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
17%
18%
17%
18%
17%
9%
14%
11%
6%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
9%
2%
22%
20%
19%
13%
16%
20%
9%
30%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.8
-
1.4 Thủng lưới 1.0
-
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
4.2 Phạt góc 5.9
-
1.7 Thẻ vàng 1.2
-
10.0 Phạm lỗi 10.2
-
50.1% TL kiểm soát bóng 52.2%

