Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 10
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
3 Dứt điểm 26
-
2 Sút trúng mục tiêu 11
-
42 Tấn công 150
-
14 Tấn công nguy hiểm 98
-
27% TL kiểm soát bóng 73%
-
3 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 9
-
0 Cản bóng 6
-
13 Đá phạt trực tiếp 3
-
30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
-
263 Chuyền bóng 686
-
67% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 3
-
8 Số lần cứu thua 0
-
12 Tắc bóng 8
-
2 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Cắt bóng 10
-
1 Tạt bóng thành công 12
-
24 Chuyển dài 23
-
1 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
24 Tấn công 68
-
11 Tấn công nguy hiểm 37
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
1 Phạm lỗi 10
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 1
-
137 Chuyền bóng 328
-
69% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 5
-
7 Quả ném biên 6
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
7 Chuyển dài 13
-
0 Phạt góc 7
-
1 Dứt điểm 16
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
18 Tấn công 82
-
3 Tấn công nguy hiểm 61
-
25% TL kiểm soát bóng 75%
-
2 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 6
-
3 Đá phạt trực tiếp 2
-
126 Chuyền bóng 358
-
64% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 0
-
9 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 17
-
3 Cắt bóng 2
-
17 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
81'
Lily Yohannes
Ada Hegerberg
Amber Barrett
Fatima Pinto
76'
Tchakounte A.
53'
HT1 - 1
25'
Albert K.
Sofie Svava
Lourenco B. (Assist:Hannequin L.)
21'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
9%
19%
16%
17%
16%
9%
17%
12%
16%
19%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
25%
6%
12%
26%
18%
14%
18%
20%
6%
18%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 3.3
-
1.4 Thủng lưới 0.4
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 4.3
-
3.0 Phạt góc 9.9
-
2.2 Thẻ vàng 1.3
-
10.0 Phạm lỗi 11.5
-
54.2% TL kiểm soát bóng 68.3%

