Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
18 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
111 Tấn công 91
-
82 Tấn công nguy hiểm 54
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
8 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
11 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 8
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
460 Chuyền bóng 392
-
76% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
1 Việt vị 4
-
2 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 12
-
5 Cú rê bóng 8
-
30 Quả ném biên 35
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Cắt bóng 12
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
25 Chuyển dài 26
-
1 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
46 Tấn công 47
-
27 Tấn công nguy hiểm 32
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
194 Chuyền bóng 229
-
75% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 4
-
2 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 22
-
8 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 14
-
2 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
65 Tấn công 44
-
55 Tấn công nguy hiểm 22
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
3 Phạm lỗi 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
266 Chuyền bóng 163
-
77% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 4
-
21 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
12 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
Không có sự kiện
HT0 - 3
45+4'
Calba L. (Assist:Swierot J.)
34'
Cosson M. (Assist:Swierot J.)
31'
Calba L.
Konan I.
14'
11'
van de Ven Z. (Assist:Abdulai toloba)
1'
Saoud I.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
18%
19%
12%
19%
16%
9%
14%
11%
12%
19%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
14%
6%
14%
23%
17%
14%
19%
21%
12%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.5
-
1.1 Thủng lưới 0.9
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
3.0 Phạt góc 4.2
-
2.3 Thẻ vàng 2.1
-
10.8 Phạm lỗi 10.4
-
52.0% TL kiểm soát bóng 50.8%

