Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
4 Dứt điểm 25
-
0 Sút trúng mục tiêu 9
-
62 Tấn công 98
-
20 Tấn công nguy hiểm 48
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
9 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 11
-
2 Cản bóng 5
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
626 Chuyền bóng 445
-
81% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Việt vị 2
-
7 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 18
-
3 Cú rê bóng 10
-
29 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 3
-
14 Cắt bóng 14
-
0 Tạt bóng thành công 8
-
40 Chuyển dài 27
-
0.12 expected Goal(xG) 2.85
-
0.12 xG ở tình huống bóng sống 2.58
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.26
-
0.12 xG không tính phạt đền 2.85
-
0 xG trúng đích 1.69
-
1 Phạt góc 1
-
0 Dứt điểm 10
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
20 Tấn công 55
-
3 Tấn công nguy hiểm 26
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
4 Phạm lỗi 3
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
331 Chuyền bóng 258
-
79% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Cắt bóng 7
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 14
-
0 expected Goal(xG) 0.91
-
0 xG ở tình huống bóng sống 0.91
-
0 xG không tính phạt đền 0.91
-
0 xG trúng đích 0.94
-
2 Phạt góc 4
-
4 Dứt điểm 15
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
42 Tấn công 43
-
17 Tấn công nguy hiểm 22
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
5 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 5
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
295 Chuyền bóng 187
-
82% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
2 Việt vị 0
-
4 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 5
-
18 Quả ném biên 5
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
2 Cắt bóng 7
-
0 Tạt bóng thành công 6
-
28 Chuyển dài 13
-
0.12 expected Goal(xG) 1.93
-
0.12 xG ở tình huống bóng sống 1.67
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.26
-
0.12 xG không tính phạt đền 1.93
-
0 xG trúng đích 0.75
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
Bonet E.
68'
50'
Maeline Mendy
Viens E.
HT0 - 1
22'
Abdulai toloba
Baquerizo M.
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
16%
20%
12%
14%
16%
20%
18%
20%
16%
8%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
10%
8%
20%
26%
25%
12%
17%
17%
10%
19%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.4
-
1.7 Thủng lưới 2.2
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.1
-
5.0 Phạt góc 4.4
-
1.0 Thẻ vàng 1.0
-
10.6 Phạm lỗi 6.6
-
57.3% TL kiểm soát bóng 40.6%



