Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strasbourg W
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Nữ Saint Malo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
12
10
12
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
00
13
00
13
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
11
10
11
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
49 Ngày
Chưa có dữ liệu.



