Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 1 | 15 | 28:46 | 16 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 0 | 8 | 10:22 | 6 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 18:24 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 1 | 13 | 12:20 | 22 | 13 |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 6:9 | 12 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 6:11 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
Sarpsborg 08 FF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 33:31 | 28 | 10 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:15 | 12 | 12 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:16 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:14 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 11:14 | 23 | 12 | 24% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 5:8 | 8 | 15 | 20% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:6 | 15 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
04
05
04
05
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
41
51
41
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Stromsgodset | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

