Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sturm Graz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 18:7 | 21 | 1 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 11 |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:4 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:3 | 16 | 3 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 10 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Wolfsberger AC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:11 | 17 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:5 | 19 | 1 | 50% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 1 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
H
3
1
X
X
Europa League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
B
B
5
2
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Áo
03
04
03
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
14
14
14
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
03
06
03
06
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Áo
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Josef Spurny |
| Điều khiển Sturm Graz | 8T 2H 0B |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

