Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sukhothai
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:1 | 6 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Bangkok Glass
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:8 | 14 | 5 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 3 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:7 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 10 | 25% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 7 | 67% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
44
41
44
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
44
41
44
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
3/3.5
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
44
41
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

