Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sunderland
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 11 | 5 | 50:30 | 62 | 4 |
| Chủ | 16 | 10 | 6 | 0 | 28:12 | 36 | 3 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 22:18 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 15 | 14 | 4 | 24:10 | 59 | 1 |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 16:5 | 33 | 2 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 8:5 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Hull City
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 9 | 16 | 32:43 | 30 | 21 | |
| Chủ | 17 | 2 | 7 | 8 | 17:23 | 13 | 24 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 15:20 | 17 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 15 | 9 | 13:17 | 39 | 16 | 25% |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 9:8 | 23 | 16 | 29% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 4:9 | 16 | 17 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
22
44
22
44
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
2.5
T
Cúp FA
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
41
42
41
42
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
33
10
33
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farai Hallam |
| Điều khiển Sunderland | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hull City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

