Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sunderland
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 38:22 | 47 | 4 |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 21:8 | 28 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:14 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 10 | 4 | 18:8 | 43 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:4 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 5:4 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Portsmouth
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 30:40 | 23 | 21 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:11 | 16 | 22 | |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:29 | 7 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 6 | 7 | 18:19 | 36 | 9 | 43% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:3 | 19 | 12 | 45% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 10:16 | 17 | 5 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp FA
11
21
11
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
31
61
31
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Sunderland | 2T 3H 0B |
| Điều khiển Portsmouth | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

