Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sunderland
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 21 | 13 | 11 | 58:43 | 76 | 4 |
| Chủ | 22 | 12 | 7 | 3 | 32:17 | 43 | 5 |
| Khách | 23 | 9 | 6 | 8 | 26:26 | 33 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | |
| Tất cả | 45 | 19 | 18 | 8 | 29:16 | 75 | 4 |
| Chủ | 22 | 10 | 9 | 3 | 18:8 | 39 | 5 |
| Khách | 23 | 9 | 9 | 5 | 11:8 | 36 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Queens Park Rangers
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 13 | 14 | 18 | 52:63 | 53 | 15 | |
| Chủ | 23 | 7 | 8 | 8 | 31:34 | 29 | 21 | |
| Khách | 22 | 6 | 6 | 10 | 21:29 | 24 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 45 | 8 | 20 | 17 | 21:33 | 44 | 23 | 18% |
| Chủ | 23 | 5 | 10 | 8 | 16:19 | 25 | 23 | 22% |
| Khách | 22 | 3 | 10 | 9 | 5:14 | 19 | 19 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Backhouse |
| Điều khiển Sunderland | 7T 4H 3B |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

