Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sunderland
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 21 | 13 | 7 | 57:37 | 76 | 4 |
| Chủ | 20 | 12 | 7 | 1 | 32:15 | 43 | 4 |
| Khách | 21 | 9 | 6 | 6 | 25:22 | 33 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:5 | 11 | |
| Tất cả | 41 | 18 | 17 | 6 | 28:14 | 71 | 2 |
| Chủ | 20 | 10 | 8 | 2 | 18:7 | 38 | 4 |
| Khách | 21 | 8 | 9 | 4 | 10:7 | 33 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Swansea City
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 14 | 9 | 18 | 44:51 | 51 | 14 | |
| Chủ | 21 | 9 | 5 | 7 | 29:21 | 32 | 15 | |
| Khách | 20 | 5 | 4 | 11 | 15:30 | 19 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 41 | 16 | 13 | 12 | 28:21 | 61 | 5 | 39% |
| Chủ | 21 | 12 | 6 | 3 | 21:9 | 42 | 2 | 57% |
| Khách | 20 | 4 | 7 | 9 | 7:12 | 19 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
24
21
24
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp FA
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farai Hallam |
| Điều khiển Sunderland | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Swansea City | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

