Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
20 Dứt điểm 5
-
11 Sút trúng mục tiêu 3
-
111 Tấn công 86
-
80 Tấn công nguy hiểm 55
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
13 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 13
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
545 Chuyền bóng 283
-
83% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
3 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 8
-
15 Tắc bóng 13
-
18 Cú rê bóng 3
-
23 Quả ném biên 23
-
9 Cắt bóng 10
-
7 Tạt bóng thành công 1
-
35 Chuyển dài 24
-
3 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
47 Tấn công 46
-
36 Tấn công nguy hiểm 31
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
265 Chuyền bóng 118
-
83% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 3
-
7 Quả ném biên 12
-
1 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
23 Chuyển dài 12
-
5 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 2
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
64 Tấn công 40
-
44 Tấn công nguy hiểm 24
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
7 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
280 Chuyền bóng 165
-
84% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 7
-
12 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 11
-
8 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
12 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
83'
Crocco M.
Choiniere D.
78'
HT2 - 1
Rea S.
42'
Sissoko A.
Auguste C.
41'
29'
Spizzirri J.
Abzi D.
16'
16'
Tareke D.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
0%
0%
20%
0%
20%
0%
20%
0%
0%
0%
40%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
0%
0%
0%
0%
0%
20%
0%
20%
0%
40%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.0
-
1.2 Thủng lưới 0.0
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 0.0
-
7.5 Phạt góc 0.0
-
3.2 Thẻ vàng 0.0
-
12.2 Phạm lỗi 0.0
-
46.8% TL kiểm soát bóng 0.0%

