Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sutton United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 33:32 | 33 | 12 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:15 | 17 | 15 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:17 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 17:10 | 34 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:3 | 19 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:7 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Aldershot Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 34:42 | 24 | 18 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 20:20 | 16 | 17 | |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 14:22 | 8 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:13 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 16:17 | 32 | 12 | 33% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:9 | 14 | 16 | 25% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:8 | 18 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
England FA Vase
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Cúp FA
12
13
12
13
T
3/3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Giao hữu
02
32
02
32
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
X
Cúp FA
10
21
10
21
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

