Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sutton United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 39:36 | 41 | 10 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:18 | 22 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:18 | 19 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 12 | 6 | 21:11 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 10:4 | 24 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 11:7 | 18 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Hartlepool United FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 34:35 | 39 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 14:11 | 22 | 10 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 20:24 | 17 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 4 | 16 | 9 | 9:15 | 28 | 20 | 14% |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 2:6 | 12 | 22 | 7% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:9 | 16 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
England FA Vase
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
0/0.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
2.5
T
Cúp FA
01
11
01
11
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

