Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sutton United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 13 | 13 | 14 | 52:54 | 52 | 14 |
| Chủ | 20 | 6 | 7 | 7 | 25:26 | 25 | 19 |
| Khách | 20 | 7 | 6 | 7 | 27:28 | 27 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 40 | 11 | 18 | 11 | 25:21 | 51 | 12 |
| Chủ | 20 | 6 | 9 | 5 | 10:7 | 27 | 11 |
| Khách | 20 | 5 | 9 | 6 | 15:14 | 24 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
Rochdale
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 17 | 10 | 12 | 57:39 | 61 | 7 | |
| Chủ | 20 | 11 | 3 | 6 | 34:20 | 36 | 4 | |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 23:19 | 25 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 39 | 14 | 15 | 10 | 22:16 | 57 | 9 | 36% |
| Chủ | 20 | 6 | 8 | 6 | 9:9 | 26 | 15 | 30% |
| Khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 13:7 | 31 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
England FA Vase
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

