Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sutton United
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:6 | 2 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 15 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:6 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
04
03
04
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Scunthorpe United

