Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
10 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
84 Tấn công 73
-
47 Tấn công nguy hiểm 58
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Thẻ vàng 4
-
8 Sút ngoài cầu môn 5
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
1 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+6'
Daniel Creaney
Ransom H.
90+6'
90+5'
Milnes B.
Barbrook F.
70'
66'
McGlinchey T.
59'
Singh J.
47'
McGlinchey T.
HT1 - 0
Nadesan A.
41'
28'
Haydn Hollis
Davies W.
27'
Davies W.
9'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
6%
16%
2%
12%
24%
16%
15%
14%
4%
16%
44%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
12%
13%
10%
8%
10%
25%
14%
16%
22%
25%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.8
-
0.9 Thủng lưới 1.7
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
4.0 Phạt góc 4.2
-
2.2 Thẻ vàng 2.0
-
12.0 Phạm lỗi 15.5
-
47.7% TL kiểm soát bóng 47.1%

