Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sutton United
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 39:50 | 29 | 21 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 26:25 | 19 | 16 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:25 | 10 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 18:17 | 37 | 13 |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 13:10 | 21 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 5:7 | 16 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Woking
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 40:33 | 38 | 12 | |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 19:15 | 15 | 21 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 21:18 | 23 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 17:13 | 44 | 9 | 38% |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 9:4 | 24 | 9 | 50% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:9 | 20 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
50
62
50
62
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

